chờn chợn
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy sợ hãi, lo lắng mơ hồ: "chờn chợn" diễn tả trạng thái tâm lý bất an, e ngại khi đối diện với điều gì đó chưa rõ ràng hoặc có thể gây nguy hiểm. Đây là cảm giác không thoải mái, như có điều gì đó không ổn sắp xảy ra.
- Có ý định do dự, lưỡng lự: "chờn chợn" cũng chỉ sự ngập ngừng, không dám hành động vì sợ hãi hoặc thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi chờn chợn khi bước vào căn nhà hoang. (Tôi cảm thấy sợ hãi mơ hồ khi bước vào căn nhà hoang.)
- Anh ấy chờn chợn không dám nói sự thật. (Anh ấy do dự, lo lắng không dám nói sự thật.)
- Cô bé chờn chợn nhìn con chó lạ. (Cô bé cảm thấy e ngại khi nhìn con chó lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chờn chợn trong lòng": cảm giác bất an, lo lắng ở nội tâm.
- Mỗi lần nhớ lại chuyện cũ, lòng tôi lại chờn chợn. (Mỗi khi hồi tưởng quá khứ, tôi lại thấy bồn chồn lo lắng.)
"chờn chợn bước chân": do dự, không dám tiến về phía trước.
- Đến ngã ba, hắn chờn chợn bước chân, không biết đi lối nào. (Tới ngã ba, hắn lưỡng lự, không biết chọn đường nào.)
Biến thể và từ gần giống
Chợn (động từ): sợ hãi, e ngại — dạng rút gọn của "chờn chợn".
- Nhìn xuống vực thẳm, tôi thấy chợn. (Nhìn xuống vực, tôi thấy sợ.)
Sợ sệt: trạng thái sợ hãi rõ ràng hơn.
- Bồn chồn: lo lắng không yên, thường liên quan đến tâm trạng.
Từ đồng nghĩa
- E ngại: cảm thấy lo lắng, không dám làm.
- Do dự: lưỡng lự, không quyết đoán.
- Rụt rè: thiếu tự tin, nhút nhát.
Thành ngữ liên quan
- Chờn chợn như gà thấy bóng: sợ hãi vô cớ, không rõ nguyên nhân.
- Cô ấy chờn chợn như gà thấy bóng mỗi khi nghe tiếng động lạ. (Cô ấy sợ hãi mơ hồ mỗi khi nghe âm thanh lạ.)